10Gbps Managed Data Center Ethernet Switch

Fully featured, all-around 2 MP surveillance
SFC930024HP_thum_03
SFC930024HP_thum_02
  • Support 1G 24Ports POE(IEEE802.3 af/at)
  • POE Total Supported Capacity : 360W
  • Max 128G Forwarding Capacity
  • OpenFlow specification 1.3.x/1.4.x
  • L2 to L4 complete matching fields
  • L2 GRE tunnel/VXLAN tunnel/NVGRE tunnel
  • MPLS L2 VPN/Flex MPLS
  • IPv6
  • Low power consumption

Thông số kỹ thuật

Standards IEEE 802.3ae 10 Gigabit Ethernet
IEEE 802.3z Gigabit SX/LX
IEEE 802.1Q VLAN Tagging
IEEE 802.1x Port Authentication
IEEE 802.3u 100Base-TX/100Base-FX
IEEE 802.3ab Gigabit 1000T
IEEE 802.1w Rapid Spanning tree protocol
IEEE 802.1p Class of Service
RJ45 Ports 10/100/1000Mbps TP 24Ports
Auto-Negotiation
Auto MDI-X
Fiber Ports 10G SFP+ 4-Slots
LED Indicators System : SYS, FAN, PWR, ETH
Ports : 10/100/1000Mbps Link/Act, SFP Link
Specification Switch Fabric : 128Gbps
Throughput : 95.2Mpps
Memory(RAM) : 1GB
Flash Memory : 8GB
Address Table : 32K entries
Jumbo Frame : 9.6Kbytes
Layer 2 Port/MAC/Subnet based VLAN 802.1Q VLAN, QinQ MAC Filtering, LACP, STP/RSTP/MSTP Private VLAN, Voice VLAN
Layer 3 Static Route, RIPv1v2, OSPFv1v2, IS-IS IPv6 Routing, BGP, ECMP, Policy based Routing
OpenFlow Controller Type : OpenDaylight/ONOS/NOX/Ryu
OpenFlow Flow entry : 3500
Pipeline processing, Custom pipeline processing, Multi-VLAN instances, Groups in hardware
OpenFlow physical, logical and reserved ports, Version negotiation
OpenFlow Extensible Match (OXM), Multiple controllers, Support for IPv6 flows
Temperature Operation: 0℃ ~ 45℃
Storage: -40℃ ~ 70℃
Humidity 5 ~ 90% (Non-condensing)
Input Power 100 ~ 240VAC, 50/60Hz
Consume Power Consume Power 390W, PoE 360W
Dimensions 440mm(W) x 360mm(D) x 43.6mm(H), 1U, 5.3kg

Compare Product Lines

SFC9500A SFC9300-48T SFC9300-24T SFC9300-48HP SFC9300-24HP
RJ45 Port 48 TP(1Gbps) 24 TP(1Gbps) 48 TP(1Gbps) 24 TP(1Gbps)
PoE Port 48 PoE(af/at) 24 PoE(af/at)
SFP/SFP+ Port 48 SFP(10Gbps) 4 SFP(10Gbps) 4 SFP(10Gbps) 4 SFP(10Gbps) 4 SFP(10Gbps)
40G/100G Port 6 QSFP(40Gbps)
Switch Fabric 1.44Tbps 176Gbps 128Gbps 176Gbps 128Gbps
Throughput 1071.4Mpps 132Mpps 95.2Mpps 132Mpps 95.2Mpps
Memory(RAM) 1024MB 1024MB 1024MB 1024MB 1024MB
Flash Memory 2048MB 8096MB 8096MB 8096MB 8096MB
MAC Table 32K 32K 32K 32K 32K
Jumbo Frame 9.6K 9.6K 9.6K 9.6K 9.6K
Power Input AC 100 ~ 240V AC 100 ~ 240V AC 100 ~ 240V AC 100 ~ 240V AC 100 ~ 240V
Maximum Power 190W 100W 70W
PoE Capacity 780W 390W
Dual Power
Installation Method Rack Mount Rack Mount Rack Mount Rack Mount Rack Mount
Dimension (WxDxH) 442 x 470 x 43.6 (mm) 440 x 360 x 44 (mm) 440 x 360 x 44 (mm) 440 x 360 x 44 (mm) 440 x 360 x 44 (mm)
STP/RSTP/MSTP
802.1Q VLAN
IEEE 802.1
IGMP Snooping
802.3ad LACP
Openflow

How to buy

Để nhận được báo giá cũng như tư vấn dự án, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp DNG thông qua các thông tin sau đây

Nhận báo giá sản phẩm

Vui lòng liên hệ: 0983 95 97 96

Nhận tư vấn kỹ thuật

Vui lòng liên hệ: 0982 464 508

Tư vấn và báo giá dự án

Vui lòng liên hệ: 0988 712 159

Support and resources

Chúng tôi sẽ cung cấp các thông tin về sản phẩm chi tiết. Hãy liên hệ với DNG ngay hôm nay!

Giải pháp áp dụng

Giải pháp có thể sử dụng sản phẩm này

XEM THÊM

Bài viết kỹ thuật sản phẩm

Xem ngay thông tin bài viết kỹ thuật liên quan

XEM THÊM

Bảo hành sản phẩm

Thông tin về bảo hành sản phẩm chung tại DNG

XEM THÊM