Switch SOLTECH Gigabit S-Ring managed 24-port SFC4500T(DC)

  • 24-Ports 10/100/1000Mbps TP + 4-SFP Slots (Combo Port : 23,24), S-Ring Support
SFC4500T_DC_R
SFC4500T_DC_L
  • Gigabit S-Ring (Recovery time <10ms)
  • TP 24-Port + SFP 4-Slot (Combo Port : 23,24)
  • Auto Negotiation, Auto MDI-X
  • Web based Management, SNMP Management
  • IGMP Snooping
  • IEEE 802.1p QoS and VoIP QoS
  • Port Mirroring for Analysis of Network Errors and Traffics
  • Network Security Optimization by IEEE 802.1 Q-in-Q
  • IEEE 802.1x User Authentication for Network Security
  • IEEE 802.1d & IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree

 

Compare Product Lines

 

SFC450R SFC450HP SFC4500A SFC4500T SFC4500HP
TP Port 8 TP(1Gbps) 8 TP(1Gbps) 4 TP(1Gbps) 24 TP(1Gbps) 24 TP(1Gbps)
1G Fiber Port 2 SFP(1Gbps) 2 SFP(1Gbps) 24 SFP(1Gbps) 4 SFP(1Gbps) 4 SFP(1Gbps)
Combo(23, 24)
10G Fiber Port 4 SFP(10Gbps)
Combo Port 4 Port(1~4) 2 Port(23, 24) 2 Port(23, 24)
PoE Port 8 PoE(af/at) 24 PoE(af/at)
PoE Capacity PoE Max. 120W PoE Max.380W
Switch Fabric 20Gbps 20Gbps 128Gbps 52Gbps 52Gbps
Throughtput 14.8Mpps 14.8Mpps 95.2Mpps 38.6Mpps 38.6Mpps
Memory(RAM) 128MB 128MB 128MB 128MB 128MB
Flash Memory 16MB 16MB 16MB 16MB 16MB
MAC Table 8K 8K 32K 8K 8K
Jumbo Frame 9.6K 9.6K 4.7K 9.6K 9.6K
STP/RSTP/MSTP
802.1Q VLAN
IEEE 802.1
IGMP Snooping
ITU-T G.8032 ERPS
S-Ring
Input Power AC 100 ~ 240V AC 100 ~ 240V AC 100 ~ 240V AC 100 ~ 240V AC 100 ~ 240V
No-load AC 3.15W AC 8.7W AC 14.7W AC 25.4W AC 26W
Maximum AC 7.6W AC 130W AC 33.7W AC 36W AC 441.1W
Dual Power
DC Support Model SFC4500A(DC) SFC4500T(DC)
DC Support Model DC 48V
Power Consumption
: DC 17W/DC 35W
DC 48V
Operating Temperature 0 ~ 60℃ 0 ~ 60℃ 0 ~ 60℃ 0 ~ 60℃ 0 ~ 60℃
Installation Method Rack Mount Rack Mount Rack Mount Rack Mount Rack Mount
Dimension(WxDxH) 217x155x44 (mm) 331x153x44 (mm) 439x203x44 (mm) 439x300x44 (mm) 439x300x44 (mm)

Thông số kỹ thuật

Standards IEEE 802.3 10Base-T, IEEE 802.3z Gigabit SX/LX
IEEE 802.1d Spanning Tree Protocol
IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol
IEEE 802.1x Port Authentication Network Control
IEEE 802.1Q VLAN Tagging
IEEE 802.3u 100Base-TX/100Base-FX
IEEE 802.3ab Gigabit 1000T
IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol
IEEE 802.1p Class of Service
RJ45 Ports 10/100/1000Mbps TP 24-Ports(Combo Port : 23,24)
Auto-Negotiation, Auto MDI-X
Fiber Ports 4-SFP Slots(Combo Port : 23,24)
1000Mbps-SX/LX SFP, 100Mbps-FX SFP
Speed auto detection
LED Indicators System: Power
Ports : 10/100/1000Mbps Link/Act, SFP Link
Back Plane Switching Fabric 52Gbps, Jumbo Frame 9.6Kbytes
Ring S-Ring Support
MAC Address 8K MAC Address table
Temperature Operation : 0℃ ~ 60℃
Storage : -20℃ ~ 80℃
Humidity 10 ~ 90% (Non-condensing)
Input Voltage 100~240VAC, 50/60Hz, DC36V~55V
Dimension 440mm(W) x 300mm(D) x 44mm(H)

 

How to buy

Để nhận được báo giá cũng như tư vấn dự án, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp DNG thông qua các thông tin sau đây

Nhận báo giá sản phẩm

Vui lòng liên hệ: 0983 95 97 96

Nhận tư vấn kỹ thuật

Vui lòng liên hệ: 0982 464 508

Tư vấn và báo giá dự án

Vui lòng liên hệ: 0988 712 159

Support and resources

Chúng tôi sẽ cung cấp các thông tin về sản phẩm chi tiết. Hãy liên hệ với DNG ngay hôm nay!

Giải pháp áp dụng

Giải pháp có thể sử dụng sản phẩm này

XEM THÊM

Bài viết kỹ thuật sản phẩm

Xem ngay thông tin bài viết kỹ thuật liên quan

XEM THÊM

Bảo hành sản phẩm

Thông tin về bảo hành sản phẩm chung tại DNG

XEM THÊM